great snipe

great snipe

A great snipe stands motionless in a marshy wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim dẽ lớn: "great snipe" một loài chim dẽ (thuộc họ Scolopacidae) sốngCựu Thế giới, kích thước lớn hơn màu lông sẫm hơn so với loài dẽ thông thường (common snipe). Loài này thường được tìm thấycác vùng đầm lầy, đồng cỏ ẩm ướtchâu Âu châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The great snipe is known for its distinctive courtship display during the breeding season. (Chim dẽ lớn nổi tiếng với màn tán tỉnh đặc trưng trong mùa sinh sản.)
    • Birdwatchers often travel to Scandinavia to observe the great snipe in its natural habitat. (Những người quan sát chim thường du lịch đến Scandinavia để quan sát chim dẽ lớn trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great snipe" trong ngữ cảnh sinh thái học: Loài này được nghiên cứu để hiểu về hành vi di cư sinh sản của các loài chim nước.
    • The great snipe's migration patterns are a subject of ongoing research. (Các mô hình di cư của chim dẽ lớn chủ đề của nghiên cứu đang diễn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Snipe (n): chim dẽ (thường chỉ loài dẽ thông thường).

    • A common snipe is smaller and lighter than a great snipe. (Một con dẽ thông thường nhỏ hơn nhạt màu hơn so với chim dẽ lớn.)
  • Great (adj): lớn, vĩ đại (trong tên gọi của loài này, "great" chỉ kích thước lớn hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Gallinago media: tên khoa học của loài chim dẽ lớn.
  • Large snipe: cách gọi thông thường khác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "great snipe" đây tên một loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Snipe hunt: cuộc săn dẽ (thường một trò đùa hoặc hoạt động không thực tế, nhưng không liên quan trực tiếp đến loài chim này).
    • Taking beginners on a snipe hunt is a classic prank. (Dẫn người mới đi săn dẽ một trò đùa cổ điển.)